Member
Trong gian bếp của người Việt, bí là loại thực phẩm quen thuộc, thường xuất hiện trong các món canh, món xào hay nước uống thanh nhiệt. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc bí đao và bí xanh có khác nhau không. Thực tế, đây chỉ là hai tên gọi khác nhau của cùng một loại quả. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại thực phẩm này.
Tại miền Bắc, nhiều người thường gọi loại quả này là bí xanh do lớp vỏ bên ngoài có màu xanh đặc trưng. Trong khi đó, người dân miền Trung và miền Nam lại quen với tên gọi bí đao hơn.
Khi còn non, quả có màu xanh lục, bên ngoài phủ lớp lông tơ mịn. Khi già, vỏ bí nhạt màu hơn và xuất hiện lớp phấn trắng mỏng. Quả thường có hình trụ dài, ruột trắng, chứa nhiều hạt dẹt.
Trong 100g bí đao có khoảng 96,1g nước, 13 kcal, 3g carbohydrate, 0,4g protein và 0,2g chất béo. Ngoài ra, bí còn cung cấp vitamin C, folate, magie, phốt pho và một số vitamin cần thiết khác.
Bí đao còn chứa kali, vitamin C và các chất chống oxy hóa, góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch, làn da và thị lực. Tuy nhiên, đây chỉ là thực phẩm bổ sung, không nên coi bí đao như phương pháp điều trị bệnh.
Không nên chọn những quả quá nhẹ, vỏ xuất hiện nhiều đốm đen hoặc có dấu hiệu mềm vì bên trong có thể đã xốp, nhiều hạt và giảm độ ngon.
Ngoài ra, bí đao còn có thể nấu với xương, thịt gà, cá hoặc dùng làm nước bí đao. Tùy khẩu vị, bạn có thể kết hợp thêm hành lá, gừng và các loại gia vị quen thuộc.
Với bí đã cắt, cần dùng màng bọc thực phẩm bọc kín mặt cắt hoặc cho vào hộp đậy nắp rồi bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh. Nên dùng hết trong khoảng 3–4 ngày.
Theo quan niệm Đông y, bí đao có tính mát. Tuy nhiên, không nên ăn bí sống hoặc tự ý sử dụng bí đao để chữa bệnh khi chưa có tư vấn từ người có chuyên môn.
Bí đao và bí xanh có khác nhau không?
Bí đao và bí xanh thực chất là cùng một loại quả, có tên khoa học là Benincasa hispida, thuộc họ Bầu bí. Sự khác nhau trong tên gọi chủ yếu đến từ thói quen sử dụng từ ngữ ở từng vùng miền.Tại miền Bắc, nhiều người thường gọi loại quả này là bí xanh do lớp vỏ bên ngoài có màu xanh đặc trưng. Trong khi đó, người dân miền Trung và miền Nam lại quen với tên gọi bí đao hơn.
Giới thiệu về bí đao (bí xanh)
Bí đao còn được gọi là bí xanh hoặc bí phấn, có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và hiện được trồng phổ biến tại nhiều quốc gia châu Á. Cây bí thường phát triển dưới dạng dây leo, có thể bò trên mặt đất hoặc được trồng trên giàn.Khi còn non, quả có màu xanh lục, bên ngoài phủ lớp lông tơ mịn. Khi già, vỏ bí nhạt màu hơn và xuất hiện lớp phấn trắng mỏng. Quả thường có hình trụ dài, ruột trắng, chứa nhiều hạt dẹt.
Trong 100g bí đao có khoảng 96,1g nước, 13 kcal, 3g carbohydrate, 0,4g protein và 0,2g chất béo. Ngoài ra, bí còn cung cấp vitamin C, folate, magie, phốt pho và một số vitamin cần thiết khác.
Lợi ích mà bí đao (bí xanh) đem lại
Nhờ chứa nhiều nước và chất xơ, bí xanh góp phần hỗ trợ hoạt động tiêu hóa, hạn chế tình trạng táo bón và giúp cơ thể thanh nhiệt. Hàm lượng calo thấp cũng khiến loại quả này phù hợp với thực đơn kiểm soát cân nặng.Bí đao còn chứa kali, vitamin C và các chất chống oxy hóa, góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch, làn da và thị lực. Tuy nhiên, đây chỉ là thực phẩm bổ sung, không nên coi bí đao như phương pháp điều trị bệnh.
Mẹo chọn bí đao (bí xanh) tươi ngon, ít xốp
Nên chọn quả có vỏ xanh, bề mặt căng bóng, cầm chắc và nặng tay. Khi ấn nhẹ, quả vẫn giữ được độ cứng, không mềm nhũn hay bị lõm. Phần cuống nên còn tươi xanh, không héo hoặc chảy nước.Không nên chọn những quả quá nhẹ, vỏ xuất hiện nhiều đốm đen hoặc có dấu hiệu mềm vì bên trong có thể đã xốp, nhiều hạt và giảm độ ngon.
Các món ngon từ bí đao (bí xanh) dễ làm tại nhà
Bí đao có thể chế biến thành nhiều món ăn đơn giản như canh bí đao thịt bằm, canh bí xanh nấu tôm hoặc bí xanh xào tỏi. Khi nấu canh, chỉ nên cho bí vào ở giai đoạn cuối và nấu vừa chín để bí không bị nhũn.Ngoài ra, bí đao còn có thể nấu với xương, thịt gà, cá hoặc dùng làm nước bí đao. Tùy khẩu vị, bạn có thể kết hợp thêm hành lá, gừng và các loại gia vị quen thuộc.
Cách bảo quản bí đao (bí xanh) được lâu
Bí đao nguyên quả nên được đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Không nên để quả tiếp xúc với nền đất ẩm vì dễ gây thối hỏng.Với bí đã cắt, cần dùng màng bọc thực phẩm bọc kín mặt cắt hoặc cho vào hộp đậy nắp rồi bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh. Nên dùng hết trong khoảng 3–4 ngày.
Lưu ý khi ăn bí xanh (bí đao)
Không nên sử dụng bí đao với lượng quá nhiều trong thời gian dài hoặc dùng để thay thế hoàn toàn bữa chính. Người có hệ tiêu hóa yếu nên ăn bí đã được nấu chín, tránh ăn sống để hạn chế đầy bụng và khó chịu.Câu hỏi FAQ thường gặp
Ở miền Bắc, bí đao thường được gọi là bí xanh. Phụ nữ mang thai có thể ăn bí đao đã nấu chín với lượng vừa phải và kết hợp cùng chế độ ăn đa dạng.Theo quan niệm Đông y, bí đao có tính mát. Tuy nhiên, không nên ăn bí sống hoặc tự ý sử dụng bí đao để chữa bệnh khi chưa có tư vấn từ người có chuyên môn.